Top Definition
A woman's boobs. Her titties. Her lady bumps. Deposits of fat and tissue on a woman's chest. Sometimes abnormally fat men have shirt cows.
Hoo baby I love them shirt cows!

"By the looks of those shirt cows I'll never go hungry!"
-Stewie, from Family Guy

Holy shitnuts, that guy as some major shirt cows!
viết bởi ennervate 09 Tháng tư, 2004
3 Words related to shirt cows

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×