a food item, that is fed mostly to the homeless, where which a warm log of human feces is rolled in to a corn or flower tortia and then wrapped into a tacobell wrapper.
bum: will you give me a dollar?
u: no but i'll gladdly give you a shitaco.
viết bởi cb 11 Tháng mười, 2003

5 Words Related to shitaco

A name of a ghetto ass girl born in a taco selling place, such as taco bell or corner tacos. pronounced shi-taco
I was born near toco bell so mah moma named me shitaco
viết bởi Behnaz 26 Tháng hai, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×