Top Definition
"when one feels his disembowlment* to be of noble crusade quality,. one may name this extraordinary event a shitade" *a shit
"while i felt sweet relief after my excruciating shitade, it became aparent that stitches would be needed"
viết bởi chewy and chocula 28 Tháng chín, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×