Top Definition
Stuff. Used as filler, much like "yadda-yadda."
For the conference next week, we need to bring the key documents, computer accessories, and all that other shma-shma.
viết bởi word fiend 04 Tháng tư, 2006
5 Words related to shma-shma

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×