Top Definition
Shomlette

Shadi + omlette

sauteed onions
tomatoes
an egg cracked, not stirred or mixed, over the onions and tomatoes.
this tastes like heaven, what is it?

Oh it's a Shomlette
viết bởi shomlette lover 25 Tháng hai, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×