Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Rhyming slang for 'go'
"Here, it's gettin' late so I'd better shoot the crow"
""I'm wrecked, better shoot the crow!"
viết bởi Joe Monk 18 Tháng ba, 2005
40 14

Words related to shoot the crow:

blade cove donner reely sham