Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
To ejaculate; to come.
My girlfriend was so hot looking last night, she made me really shoot the goo.
viết bởi nwhouston 27 Tháng một, 2008
2 1

Words related to shoot the goo:

come cum ejaculate ejaculation goo