Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là craigslist gay:
 
1.
a term that is used usually in Counter-Strike, referring to the same word as shot.
AWW SHIT...i got shotted by that n00b hax0r.
viết bởi ATPman 13 Tháng tư, 2004
5 3
 
2.
The past participle of shot, to sell
I went down shepherd bush and shotted bare jakked phones init bruv
viết bởi mikethecool 04 Tháng sáu, 2005
1 8