Top Definition
a sound used to describe anything seeming fit at the time
That cell phone made a shpeedle noise!
viết bởi jennnnna 09 Tháng một, 2008
5 Words related to shpeedle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×