Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a sound used to describe anything seeming fit at the time
That cell phone made a shpeedle noise!
viết bởi jennnnna 09 Tháng một, 2008
0 0

Words related to shpeedle:

boing click ding ring sproing