Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
nervous energy, tha word is yiddish.
I had shpilkes before the interview.
viết bởi j. zerusi 16 Tháng một, 2005
122 15

Words related to shpilkes:

shpilkas shpilkis add adhd bored boredom crazyiness enervated
 
2.
Could someone please define this, I saw it on a web site once.
What the shpilkes is happening?!
Wow, that sure is a nice looking shpilkes you found.
viết bởi cuando 10 Tháng mười hai, 2004
23 130