Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
splatter in a random manner
when my neighbor's dog fell into the manhole,shit shploked everywhere!
viết bởi nazee2nemesis 28 Tháng tám, 2008
5 1

Words related to shplok:

scatter spatter spill splash splatter