Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
1.
the residue left on any object or person after ejaculation.
"did you just shploogen on my sheets?"

"help! help! i've got shploogen in my eye!"
viết bởi Cat18 06 Tháng mười, 2006
8 1

Words related to shploogen:

cum ejaculation residue semen sperm