Top Definition
The texture of fatty meat, seafood, mushrooms, and other bouncy/springy textured foods.
When I bite into this fatty porkchop, it feels shpoingy in my mouth.
viết bởi gyozayum 07 Tháng tư, 2006
5 Words related to shpoingy

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×