Top Definition
A small nugglet of chronic left in yo bag.
I'm hiding the shrub of chronic I have left.
viết bởi Mattacus 21 Tháng mười một, 2006
5 Words related to shrub of chronic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×