Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
Excl., Great, cool, fantastic, fabulous. (Chinese)
A: How did you like Disney Park?
B: Shuang!
viết bởi Diotian 02 Tháng mười, 2006
14 6
 
2.
1. A penis


2. An exclamatory term.


3. To fool around.


4. A really bitchy Asian girl.
1. "Don't make me pull out my shuang!"

2. "What the shuang?"

3. "Stop shuanging around."

4. "Shuang just slapped me."
viết bởi Tyrone Jiggadubz 07 Tháng tám, 2005
21 20