Top Definition
The best of it's type, the cream of the crop
1. The skier that won the gold medal is the shuzznukle.
2. I am the shuzznukle.
viết bởi Jim Bongo 22 Tháng hai, 2006
7 Words related to shuzznukle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×