Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
food tha cost mad money or tha smell of a girl stank puzzy
i wanna eat me sum skrimpz
yo tha gurl puzsy smelln skrimp son
viết bởi J tha pimp dada J kar mel bay bay pimp 03 Tháng bảy, 2003
10 2

Words related to skrimpz:

fitted hanging-over scrimping shrimp skrimp skrimping