Top Definition
Stuff, miscellaneous Items. Shit.
I have some skrock to take care of.
viết bởi cd 10 Tháng tư, 2003
4 Words related to skrock

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×