Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
An affectionate term for a friend; pet name. Less superior to skrinkle, it can also be used as an insult.
Hey skroddle!
viết bởi Fi 19 Tháng ba, 2004
30 12

Words related to skroddle:

skrink skrinkle skrod lauryn skrinkface stef