Top Definition
an act done at a slow pace
The slowity of the girl caused long waiting lines at the Driver Examination Centre
viết bởi krystle dl 19 Tháng bảy, 2006
5 Words related to slowity

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×