Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
A small, round, brightly coloured chocolate.
Wow, I love smarties!
viết bởi Izin2296 04 Tháng mười, 2009
5 4
 
2.
an ectasy pill
How many smarties you dropped tonight?
viết bởi Zani 23 Tháng chín, 2003
13 33