Top Definition
A smog like haze; a bleak, gray sky; poor visibility.
A chronic Smaze sat upon the coast like COPD upon a smoker's chest.
#smog #fog #haze #sky #weather #air #pollution
viết bởi elsbeth 15 Tháng tư, 2014
Causing physical, Emotional, or mental harm to a person by anyform of violence.
Did you see that guy get smazed last night?
Yeah he got killed in that fight!
#beaten #burned #killed #destroyed #lost badly
viết bởi stxrunner 10 Tháng sáu, 2011
n. A mixture of haze and smoke, found only when smoking chronic or high-grade weed.
"I can't see my hand in this room, with all this smaze! Pass the bong!"
#purple haze #smog #chronic #mary jane #good times
viết bởi MaryJaneElizabeth 05 Tháng tư, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×