Top Definition
a person who is anorexic and snacks on little bits of food
A snackaround menue may consist of

a bit of dry bread
a bit of salmon ect
viết bởi Rightyoungone 26 Tháng mười một, 2006
5 Words related to snackaround

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×