Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
a tasty snack-like skank.
i hit that booty last night and she was so snanky!
viết bởi midnightgolfer 06 Tháng hai, 2009
1 3

Words related to snanky:

booty ho skank snack tasty