Top Definition
Took, bought, acquired, got, stole
Xenophon snapped up a copy of How To Talk To A Liberal (if you must) by Ann Coulter at a grocery store, of all places.
viết bởi Chromium 24 Tháng bảy, 2005
5 Words related to snapped up
To be neatly dressed up.
I am all snapped up and ready to go to that fancy party! (B.L.)
viết bởi Carc 26 Tháng một, 2016
Coked up beyond reason. Eyes wide open, head tilted back and an expression on the face like going 140mph in a drop top.
Man, I am snapped up.
viết bởi Fecalator 27 Tháng năm, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×