Top Definition
partaking in pointless or aimless activity; fooling around
"stop all this snotting around and get back to work!"
viết bởi Polo 07 Tháng ba, 2007
5 Words related to snotting around

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×