Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Enough snow for you to make a snowman
This snow is very snowman-able...lets make a snowman!
viết bởi NO NAME FOUND 24 Tháng mười, 2005
6 4

Words related to snowman-able:

ghost man snow snowball snowman
 
2.
When you can compact snow, and make it into a snowman.
The snow is snowmanable.
viết bởi rabidmutt 25 Tháng mười hai, 2010
0 0