noun: significant other at the time.
1. Before I got cable television installed at my old apartment, my soatt and I would pass the time by watching DVDs.
viết bởi Phil's The Gap 25 Tháng mười một, 2010
soa't1 ( P ) Pronunciation Key (s)
adv.
In the condition or manner expressed or indicated; thus: Hold the brush sos.
Hey dude you are so gay!
Yea? soa't biatch!
viết bởi Gordon Freeman 18 Tháng tư, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×