Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
Spanish for armpit or axila.
Esa chica tiene pelos en el sobaco.
viết bởi Taino boy 12 Tháng mười hai, 2003
33 23
 
2.
Armpit-usually hairy & sweaty
¡Lambe mi pinche sobaco!-Lick my fuckin' hairy,sweaty armpit!
viết bởi Titokf3 05 Tháng ba, 2008
18 12