Top Definition
a die-hard fan of the soca genre of music.
I can't get enough of this soca. I'm a socaholic.
viết bởi shotty373 10 Tháng bảy, 2009
5 Words related to socaholic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×