Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
a die-hard fan of the soca genre of music.
I can't get enough of this soca. I'm a socaholic.
viết bởi shotty373 10 Tháng bảy, 2009
2 0

Words related to socaholic:

soca soca-holic soca junkie socarama soca warrior