tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
noun - bodily solids

verb - the release of bodily solids
noun - Apex stepped in a bunch of spitat.

verb - Apex spitat all over ynnad.
viết bởi Sir Ynnad the Great 07 Tháng mười hai, 2003

Words related to spitat

coco momo coco nono