Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
to open a pussy for sex
she splayed her pussy with her fingers
viết bởi Penguin9 09 Tháng tám, 2006
15 10
 
2.
For a female to spread her legs to welcome a sexual advance. Short for "displayed".
Janet was splayed and ready for sex.
viết bởi Randeyeman 24 Tháng tám, 2010
6 2
 
3.
Most gruesome murder of all.


"The man was splayed from the atomic bomb."
viết bởi Anonymous 24 Tháng sáu, 2003
6 2