Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
left over nuglets/sprinkles of marijuana after a sesh or a joint/blunt rolling sesh
"nagglespree u got spranklins' everywhere."

"ya nigga, i gotta collect those spranklonskies and roll another Jsconsin."

"ya nigga."
viết bởi sean solomon muhfucka 25 Tháng một, 2008
5 0

Words related to spranklins':

mary jane naggle nagglespree spranklins weed