Top Definition
When you get with a group of people and just sqaad it up.
I sqaad, you sqaad, he she me sqaad, sqaad, sqaading, sqaadology, the study of sqaad. This is all first grade stuff.
viết bởi Sqaadmasta 27 Tháng một, 2014
4 Words related to sqaad

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×