Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
taking a poop
So, I was sitting there squeezing a dwarf, when the guy next door started playing Rush real loud.
viết bởi not karl marx 01 Tháng sáu, 2009
10 0

Words related to squeezing a dwarf:

bum crap dump poop shit