Top Definition
The stuffocating feeling of having too much stuff. There is no more room for any more stuff; If I buy one more thing I may stuffocate. Every closet and drawer is already jammed with stuff.
The hoarder's house was stuffocating.
#understuffed; need stuff #stuffication-getting stuff #ate too much to breathe #stuffacation-trip to buy stuff #overwhelmed by stuff.
viết bởi Lexi416 02 Tháng mười một, 2013
Total lack of brain function due to feeling stuffy, suffocated or simply nauseated at the same time. Around a place / around people / situations / weirdos / office meetings etc
that meeting with the boss was totally 'stuffocating'
#disgust #suffocate #fatigue #stuffacate #brain-jam
viết bởi rspice 25 Tháng tư, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×