Top Definition
Stuffz, yo.
I got some stuffz to take care of, son.
viết bởi Keshawn Al-Jafazzi Ching Wing Smith 06 Tháng mười hai, 2003
1 more definition
4 Words related to stuffz
things and stuff of that nature; and more.
I love my Kimmie alotz and ummm stuffz.
viết bởi =ll HaRdY ll= 21 Tháng chín, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×