Main Entry: su·do·ku·kak·ke
Pronunciation: \sü-doh-kü-'kä-kE\
Function: noun
Etymology: A linquistical amalgam of 1) Japanese sudoku, short for suji wa dokushin ni kagiru "the numerals must remain single" (i.e., the digits can occur only once) and 2) Japanese bukakke, the noun form of the Japanese verb bukkakeru which means simply "splash". Modified usage by Mark and Nicole 2007 A.D.
: a "splashing" of numbers upon an individual
I'm getting out my "pen"... you may want to get out your towel... it's time to play a little Sudokukakke.
viết bởi Anonymous Ghostwriter 03 Tháng tám, 2007
5 Words related to sudokukakke

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×