tìm từ bất kỳ, như là bangarang:
 
1.
Unique, original, different.
Becca: Hey,we're gonna go get Hollister jeans, Forever 21 boots and get some Starbucks after, you should come Ali.

Ali: Sorry, I like being sui generis.
viết bởi Elocin Ashtray 04 Tháng một, 2014