Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
to hold up, to bear with
She bearly sustained the bucket with one hand.
viết bởi iliiiii 25 Tháng sáu, 2006
18 19
 
2.
susans alter ego in team goodness
susans alter ego in team goodness is sustain.
viết bởi ratt 16 Tháng mười một, 2004
8 30