tìm từ bất kỳ, như là rimming:
 
1.
1. (n) a consumable product that provides sufficient nourishment
2. (n) nutrient(s)
3. (n) FOOD!
so. hungry! need. SUSTENANCE!
viết bởi P4|<1574N 07 Tháng tư, 2005
 
2.
The necessary means to survive in terms of hunger or cravings for things.
This green definitely fills my need of sustenance!

I require sustenance! Ma! Wheres the meatloaf!? Fuck! We want it now!

viết bởi IronDoctor 25 Tháng tám, 2008