Top Definition
When 10 Gitmo prisoners are chosen for good behavior or CIA/NSA purpose (i.e. for practicing yoga) are traded for 1 French Legionnaire reject and P.O.W. Sgt. Bergdahl. These 10 prisoners are in crony-capitalist Qatar most likely partying far away from the Arab Spring that has devastated Syria.
If you stand with Bowe, then you stand by swapgate.
#swapgate #afganderson #afghanistanimation #wtf #war #bush #obama
viết bởi marshamartian 08 Tháng sáu, 2014
6 Words related to swapgate
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×