Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
good chicken nuggets
person 1- "what do you want to eat"
person 2- "sweedish butt nuggets?"
person 1- "fuckin right!"
viết bởi KCMO 12 Tháng mười một, 2007
6 6

Words related to sweedish butt nuggets:

chicken chicken nuggets food nuggets nugs