Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
A combination of the words sweet and radical, meaning particularly great.
"Check out my new oxblood Dr. Marten 8-holes ... they are sweetical"
viết bởi Raramuri 18 Tháng tư, 2008
2 1
 
2.
something so manly sweet rad, its sweetical
"Dude, thats effing Sweetical
viết bởi Reece 12 Tháng chín, 2003
1 2