Expressing oneself using several business buzzwords in rapid succession.
Alex released his synergasm onto the crowd, "At the end of the day, we have to leverage our value add paradigm by aligning our solution with our customer centric core competencies."
viết bởi matchlight 17 Tháng bảy, 2008
A euphoric sense of being overwhelmed by the convergence of technology. Feeling the vast intersection of systems underlying something deceptively simple (like a cellphone).
While we were talking about that restaurant on the phone, I looked it up on Yelp, flipped over to Google Maps, got my GPS coordinates, and found out I was standing right next to it! Spooky! I got a little synergasm from that.
viết bởi gmcnaughton 05 Tháng tám, 2008
The ultimate state of synergy.
The engineering teams synergistic synergy with the NY team enabled them to achieve a synergasm.
viết bởi Brian C. Dilley 17 Tháng mười hai, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×