Top Definition
see t-scope
The Tachistoscope was loaded with slides of various Kanji ideographs, in colors that coordinated to the feelings they conveyed.
viết bởi Nco 17 Tháng mười một, 2003
1 Word related to tachistoscope

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×