Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
The mouth of the pee hole on a man.
Dude, she worked my tawook soooo good.
viết bởi Windsor09 19 Tháng sáu, 2009
20 7

Words related to tawook:

peehole tavook tawuk urethra