Top Definition
A pissing contest among mathematicians.
Mathematician #1: Have you heard? Some guys discovered a Mersenne prime that's even bigger than the last one!

Mathematician #2: What a tea guzzling contest.
viết bởi John 24 Tháng chín, 2008
5 Words related to tea guzzling contest

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×