A thief.
"Hey, that bastard just tea leafed my wallet".
viết bởi Dick Splash 17 Tháng tám, 2003
Rhyming slang for "thief"
That tea leaf half-inched me wallet.
viết bởi P. Brain 31 Tháng tám, 2006
Thief. From cockney rhyming slang.
"Oi!!! Get back 'ere you 'kin tealeaf!!"
viết bởi killer whale 07 Tháng tư, 2005
Classic Cockney/Australian rhyming slang for "thief". Direct antonym would be an honest fellow.
"Some tea-leaf nicked (stole) my cash!"
viết bởi Tristan MacAvery 22 Tháng sáu, 2006
Rhyming slang for a thief
Where's my pencil gone? You've got it, you tea leaf!
viết bởi soreofhing 05 Tháng bảy, 2009
A thief (from Cavan, mean cavan bastards)
gareth game into the class and took emma's book but it was emma's, emma said gareth you tealeaf give me back my book i saw ya, ya prick
viết bởi Emma 19 Tháng mười, 2004
Means thief, but is often shortened to 'teaf'.
"I aint no chav - I didin't teaf these creps"
viết bởi Chrissy P 20 Tháng năm, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×