Top Definition
After you send a text message and hit 'send' you toss your phone aside, out of habit.
after she sent the text message, she accidentally text tossed her phone right into the sink.
viết bởi The woman of the future 14 Tháng tư, 2009
6 Words related to text toss

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×